to come down
come
kʌm
kam
down
daʊn
dawn
comedown

Định nghĩa và ý nghĩa của "come down"trong tiếng Anh

to come down
01

giảm, hạ

to have a decrease in price, temperature, etc. 
to come down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
come
thì hiện tại
come down
ngôi thứ ba số ít
comes down
hiện tại phân từ
coming down
quá khứ đơn
came down
quá khứ phân từ
come down
Các ví dụ
The prices of the new smartphones have finally come down, making them more affordable for consumers. 

Giá của những chiếc điện thoại thông minh mới cuối cùng đã giảm xuống, khiến chúng trở nên phải chăng hơn đối với người tiêu dùng.

02

xuống, đi xuống

to move or go from a higher place to a lower place 
to come down definition and meaning
Các ví dụ
The hiker had to come down from the mountain peak before nightfall. 

Người leo núi phải xuống khỏi đỉnh núi trước khi trời tối.

03

được truyền lại, đi xuống

to be passed or handed down through generations 
Các ví dụ
The family heirloom has come down from great-grandparents to the current generation. 

Di sản gia đình đã được truyền lại từ ông bà cố đến thế hệ hiện tại.

04

đưa ra quyết định, tuyên án

to make a decision or judgment 
Các ví dụ
The court will come down with a verdict on the case tomorrow. 

Tòa án sẽ đưa ra phán quyết về vụ án vào ngày mai.

05

bình tĩnh lại, hạ nhiệt

to return from an elevated state of emotion 
Các ví dụ
After the excitement of winning the championship, it took him some time to come down and return to a normal emotional state. 

Sau sự phấn khích của việc giành chức vô địch, anh ấy mất một thời gian để bình tĩnh lại và trở lại trạng thái cảm xúc bình thường.

06

giảm bớt, dịu đi

to reduce in intensity or severity 
Các ví dụ
The rain started to come down heavily, causing flooding in some areas. 

Mưa bắt đầu rơi nặng hạt, gây ngập lụt ở một số khu vực.

07

xuống, ghé thăm

to visit a particular place 
Các ví dụ
They decided to come down to the beach for a relaxing weekend getaway. 

Họ quyết định xuống bãi biển để có một kỳ nghỉ cuối tuần thư giãn.

08

xuống, giảm tác dụng

to experience the effects of a particular drug or substance 
Các ví dụ
He took the ecstasy pill and waited for it to come down. 

Anh ấy uống viên thuốc lắc và chờ đợi nó phát huy tác dụng.

09

sa sút, giảm sút

to experience a change in circumstances or status, often in a negative way 
Các ví dụ
Their financial situation came down after unexpected medical expenses. 

Tình hình tài chính của họ xuống dốc sau những chi phí y tế bất ngờ.

10

sụp đổ, bị phá hủy

to be completely destroyed, often due to the passage of time 
Các ví dụ
The old building was unsafe and had to come down to make way for a new development. 

Tòa nhà cũ không an toàn và phải bị phá hủy để nhường chỗ cho một dự án phát triển mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng