Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agile
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most agile
so sánh hơn
more agile
có thể phân cấp
Các ví dụ
The agile cat leaped effortlessly onto the fence.
Con mèo nhanh nhẹn nhảy lên hàng rào một cách dễ dàng.
02
nhanh nhẹn, nhanh trí
mentally quick



























