Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colloid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
colloids
Các ví dụ
Fog consists of small water droplets dispersed in the air, forming a colloid.
Sương mù bao gồm những giọt nước nhỏ phân tán trong không khí, tạo thành một colloid.
Cây Từ Vựng
colloidal
colloid



























