Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colloid
Các ví dụ
Aerosol sprays, like deodorants, are colloids with tiny liquid droplets in a gas.
Bình xịt khí dung, như chất khử mùi, là chất keo với những giọt chất lỏng nhỏ trong một chất khí.
Cây Từ Vựng
colloidal
colloid



























