Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suspended sentence
/səspˈɛndɪd sˈɛntəns/
Suspended sentence
01
án treo, bản án treo
a prison sentence delayed on condition of good behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suspended sentences
Các ví dụ
The judge gave her a suspended sentence for the minor offense.
Thẩm phán đã cho cô ấy một án treo cho tội nhẹ.



























