coldly
coldly
'kəʊldli
kewldli
colly

Định nghĩa và ý nghĩa của "coldly"trong tiếng Anh

01

lạnh lùng

in a way that shows a lack of emotion, sympathy, or warmth 
coldly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She coldly refused to answer any more questions. 

Cô ấy lạnh lùng từ chối trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng