Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peehole
01
đáng khinh, thấp hèn
a person treated as contemptible
Offensive
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peeholes
Các ví dụ
She glared after the peehole comment.
Cô ấy trừng mắt nhìn theo sau lời bình luận về peehole.



























