coincident
co
koʊ
kow
in
ˈɪn
in
ci
dent
dənt
dēnt
/kə‍ʊˈɪnsɪdənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coincident"trong tiếng Anh

coincident
01

trùng khớp

matching point for point
02

trùng hợp, đồng thời

occurring at the same time or in the same place
Các ví dụ
The events, though separate, were coincident in their impact on the market.
Các sự kiện, mặc dù riêng biệt, nhưng trùng hợp trong tác động của chúng lên thị trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng