Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuổi, năm
Tuổi tác chỉ là một con số; nó không xác định khả năng của bạn.
thời đại, kỷ nguyên
Trong thời đại khám phá, nhiều vùng đất và tuyến đường thương mại mới đã được phát hiện.
tuổi
Ở nhiều quốc gia, tuổi lái xe hợp pháp là 18 tuổi.
tuổi, tuổi già
Với tuổi tác, cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc.
Khi chúng ta già đi, cơ thể trải qua những thay đổi tự nhiên, bao gồm thay đổi độ đàn hồi của da và trương lực cơ.
làm già đi, làm trông già hơn
Nghệ sĩ trang điểm đã làm già diễn viên bằng hiệu ứng đặc biệt cho vai diễn.
làm già đi, khiến cho già đi
Những khó khăn của cuộc sống đã làm già anh ấy, để lại những nếp nhăn trên khuôn mặt.
ủ, để lâu
Họ ủ rượu trong thùng gỗ sồi để làm sâu sắc hương vị của nó.
Cây Từ Vựng



























