cuzzo
Pronunciation
/kˈʌzoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuzzo"trong tiếng Anh

01

anh em họ, bạn thân

(African American) a cousin, sometimes used loosely for a close friend like family
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuzzos
Các ví dụ
I 'm chilling with my cuzzo this weekend.
Tôi đang thư giãn với cuzzo của tôi vào cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng