cuzzo
cu
ˈkʌ
ka
zzo
zəʊ
zew
cuzco

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuzzo"trong tiếng Anh

01

anh em họ, bạn thân

(African American) a cousin, sometimes used loosely for a close friend like family 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuzzos
Các ví dụ
My cuzzo just came into town. 

Cuzzo của tôi vừa đến thị trấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng