Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuzzo
01
anh em họ, bạn thân
(African American) a cousin, sometimes used loosely for a close friend like family
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuzzos
Các ví dụ
I 'm chilling with my cuzzo this weekend.
Tôi đang thư giãn với cuzzo của tôi cuối tuần này.



























