Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sploot
01
sploot, tư thế duỗi thẳng
a flat posture of an animal lying on its stomach with hind legs stretched out behind
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sploots
Các ví dụ
Look at that dog in a perfect sploot!
Nhìn con chó đó trong tư thế sploot hoàn hảo!



























