Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sploot
01
sploot, tư thế duỗi thẳng
a flat posture of an animal lying on its stomach with hind legs stretched out behind
Các ví dụ
I could n't stop taking pictures of the puppy's sploot.
Tôi không thể ngừng chụp ảnh tư thế sploot của chú cún.



























