unplugged
Pronunciation
/ˈənˈpɫəɡd/, /ənˈpɫəɡd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unplugged"trong tiếng Anh

unplugged
01

acoustic, đơn giản hóa

presented in a more low-key, stripped-down, or intimate setting than usual, often referring to performances
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unplugged
so sánh hơn
more unplugged
có thể phân cấp
Các ví dụ
Unplugged shows often reveal the artist's raw talent.
Các buổi biểu diễn Unplugged thường bộc lộ tài năng thô của nghệ sĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng