tech neck
Pronunciation
/tˈɛk nˈɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tech neck"trong tiếng Anh

Tech neck
01

cổ công nghệ, cổ kỹ thuật

neck pain or strain caused by prolonged hunching over phones, computers, or other devices
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tech necks
Các ví dụ
Exercises can help relieve tech neck.
Các bài tập có thể giúp giảm đau tech neck.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng