Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tech neck
01
cổ công nghệ, cổ kỹ thuật
neck pain or strain caused by prolonged hunching over phones, computers, or other devices
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tech necks
Các ví dụ
Exercises can help relieve tech neck.
Các bài tập có thể giúp giảm đau tech neck.



























