to binge-watch
Pronunciation
/bˈɪndʒwˈɑːtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "binge-watch"trong tiếng Anh

to binge-watch
01

xem liên tục, xem marathon

to watch multiple episodes of a show in one sitting
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
binge-watch
ngôi thứ ba số ít
binge-watches
hiện tại phân từ
binge-watching
quá khứ đơn
binge-watched
quá khứ phân từ
binge-watched
Các ví dụ
They've been binge-watching old sitcoms all weekend.
Họ đã xem liên tục các sitcom cũ suốt cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng