Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bingsu
Các ví dụ
During summer in Korea, many people cool off by eating bingsu at cafes with friends.
Vào mùa hè ở Hàn Quốc, nhiều người làm mát bằng cách ăn bingsu tại các quán cà phê với bạn bè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển