Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bingsu
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bingsus
Các ví dụ
After dinner in Seoul, we shared a large strawberry bingsu – the shaved ice was so fine it melted like snow on our tongues.
Sau bữa tối ở Seoul, chúng tôi đã chia sẻ một bingsu dâu tây lớn – đá bào mịn đến nỗi tan như tuyết trên lưỡi chúng tôi.



























