Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
splurgy
01
hoang phí, xài sang
involving indulgent spending
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
splurgiest
so sánh hơn
splurgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She bought a splurgy designer handbag.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách hiệu xa xỉ.
Cây Từ Vựng
splurgy
splurge



























