Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
splurgy
01
hoang phí, xài sang
involving indulgent spending
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
splurgiest
so sánh hơn
splurgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
We went out for a splurgy dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã đi ăn tối xa hoa.
Cây Từ Vựng
splurgy
splurge



























