splurgy
Pronunciation
/splˈɜːdʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "splurgy"trong tiếng Anh

splurgy
01

hoang phí, xài sang

involving indulgent spending
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
splurgiest
so sánh hơn
splurgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She bought a splurgy designer handbag.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách hiệu xa xỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng