Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smash the gas
01
tăng tốc, đạp ga
to speed up or intensify effort on a task
Các ví dụ
Time to smash the gas and get these reports submitted.
Đã đến lúc đạp ga và nộp các báo cáo này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tăng tốc, đạp ga