Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smash the gas
01
tăng tốc, đạp ga
to speed up or intensify effort on a task
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
the gas
động từ gốc
smash
thì hiện tại
smash the gas
ngôi thứ ba số ít
smashes the gas
hiện tại phân từ
smashing the gas
quá khứ đơn
smashed the gas
quá khứ phân từ
smashed the gas
Các ví dụ
Time to smash the gas and get these reports submitted.
Đã đến lúc đạp ga và nộp các báo cáo này.



























