Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sanewash
01
hợp lý hóa, bình thường hóa
to make something extreme, chaotic, or unconventional appear reasonable or acceptable
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sanewash
ngôi thứ ba số ít
sanewashes
hiện tại phân từ
sanewashing
quá khứ đơn
sanewashed
quá khứ phân từ
sanewashed
Các ví dụ
The company sanewashed the absurd policy to make it seem normal.
Công ty đã sanewash chính sách vô lý để làm cho nó có vẻ bình thường.
Cây Từ Vựng
sanewash
sane
wash



























