to sanewash
sane
ˈseɪn
sein
wash
wɒʃ
vosh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanewash"trong tiếng Anh

to sanewash
01

hợp lý hóa, bình thường hóa

to make something extreme, chaotic, or unconventional appear reasonable or acceptable 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sanewash
ngôi thứ ba số ít
sanewashes
hiện tại phân từ
sanewashing
quá khứ đơn
sanewashed
quá khứ phân từ
sanewashed
Các ví dụ
The studio tried to sanewash the movie's ridiculous plot. 

Hãng phim đã cố gắng sanewash cốt truyện lố bịch của bộ phim.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

sanewash

sane

+

wash

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng