sangaree
san
ˈsæn
sān
ga
ga
ga
ree
ˌri:
ri
/sˈaŋɡɐɹˌiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangaree"trong tiếng Anh

Sangaree
01

sangaree, rượu vang đỏ ngọt với nước cam hoặc chanh và nước soda

sweetened red wine and orange or lemon juice with soda water
sangaree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sangarees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng