Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuffed
01
trong mối quan hệ cam kết, trong mối quan hệ nghiêm túc
in a committed romantic relationship
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cuffed
so sánh hơn
more cuffed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Once he got cuffed, he stopped going out every weekend.
Một khi anh ấy hẹn hò, anh ấy đã ngừng đi chơi mỗi cuối tuần.
Cây Từ Vựng
cuffed
cuff



























