unc
unc
ʌnk
ank
funkpunkbunkgunk

Định nghĩa và ý nghĩa của "unc"trong tiếng Anh

01

lỗi thời, cổ hủ

a mocking term for someone who seems old or out of touch 
unc definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
uncs
Các ví dụ
That guy keeps complaining about TikTok; total unc energy. 

Anh chàng đó cứ phàn nàn về TikTok; năng lượng cổ hủ hoàn toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng