unc
Pronunciation
/ˈʌŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unc"trong tiếng Anh

01

lỗi thời, cổ hủ

a mocking term for someone who seems old or out of touch
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
uncs
Các ví dụ
That unc still thinks emojis are confusing.
Ông chú đó vẫn nghĩ rằng biểu tượng cảm xúc là khó hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng