nah
nah
nɑ:
naa
skarawahalaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "nah"trong tiếng Anh

01

không, thôi

an expression used to decline, disagree, or refuse 
thân mật
Các ví dụ
Do you want some coffee?  Nah, thanks. 

Bạn có muốn một chút cà phê không? — Nah, cảm ơn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng