uncontacted
un
ʌn
an
con
ˈkɒn
kon
tac
tæk
tāk
ted
tɪd
tid
uncontestedunconnected

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncontacted"trong tiếng Anh

uncontacted
01

biệt lập, không tiếp xúc

having no communication or interaction with the outside world, especially with modern society 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncontacted
so sánh hơn
more uncontacted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tribe remains uncontacted deep in the rainforest. 

Bộ tộc vẫn không được liên lạc sâu trong rừng nhiệt đới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng