Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strappy
01
có dây mảnh, có dây đeo
(of clothing) having multiple thin straps as part of its design, typically creating a delicate or stylish look
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
strappiest
so sánh hơn
strappier
có thể phân cấp
Các ví dụ
I prefer strappy tops when it's hot outside.
Tôi thích áo có dây khi trời nóng bên ngoài.
Cây Từ Vựng
strappy
strap



























