Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
astrodynamical
01
thuộc động lực học thiên thể, liên quan đến động lực học thiên thể
related to the study or science of how objects move in space, especially under the influence of gravity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The satellite's path was calculated using astrodynamical methods.
Quỹ đạo của vệ tinh được tính toán bằng các phương pháp astrodynamical.



























