astrological
ast
ˌæst
āst
ro
lo
ˈlɒ
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
sociologicalneurologicalradiologicalphonological

Định nghĩa và ý nghĩa của "astrological"trong tiếng Anh

astrological
01

thuộc chiêm tinh

relating to or concerned with astrology 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng