Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Astronaut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
astronauts
Các ví dụ
He underwent rigorous physical and mental training to qualify as an astronaut.
Anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện thể chất và tinh thần khắc nghiệt để đủ tiêu chuẩn trở thành phi hành gia.
Cây Từ Vựng
astronautic
astronautics
astronaut



























