astrology
ast
ˈəst
ēst
ro
ro
lo
gy
ʤi
ji
petrologysociologyneurologyradiology

Định nghĩa và ý nghĩa của "astrology"trong tiếng Anh

Astrology
01

chiêm tinh học

the study of the movements of stars and planets that are thought to affect people and the world 
astrology definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Astrology is the study of the positions and movements of celestial bodies, believed to influence human affairs and natural events. 

Chiêm tinh học là nghiên cứu về vị trí và chuyển động của các thiên thể, được cho là ảnh hưởng đến công việc của con người và các sự kiện tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng