Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clueless
01
không biết gì, bối rối
lacking knowledge, understanding, or awareness about a particular situation or subject
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clueless
so sánh hơn
more clueless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the detailed explanation, she remained clueless about how to operate the new software.
Mặc dù giải thích chi tiết, cô ấy vẫn không hiểu cách vận hành phần mềm mới.



























