Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clueless
01
không biết gì, bối rối
lacking knowledge, understanding, or awareness about a particular situation or subject
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clueless
so sánh hơn
more clueless
có thể phân cấp
Các ví dụ
His clueless expression revealed that he was unaware of the important meeting scheduled for that afternoon.
Biểu hiện không biết gì của anh ta tiết lộ rằng anh ta không biết về cuộc họp quan trọng được lên lịch vào chiều hôm đó.



























