Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloistered
01
được bao quanh bởi hành lang, có hành lang vây quanh
enclosed by a covered walkway surrounding an interior courtyard
Các ví dụ
Tourists whispered in the cloistered arcade, mindful of the monks praying nearby.
Du khách thì thầm trong hành lang có mái vòm bao quanh sân trong, ý thức về các nhà sư đang cầu nguyện gần đó.
02
ẩn dật, sống ẩn cư
living in seclusion
Các ví dụ
The writer rented a lakeside cottage for a cloistered retreat to finish his novel.
Nhà văn đã thuê một ngôi nhà nhỏ bên hồ để có một nơi ẩn dật biệt lập để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
Cây Từ Vựng
cloistered
cloister



























