Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clement
01
nhân từ, khoan dung
gentle, kind, and lenient, often showing compassion and understanding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
clementest
so sánh hơn
clementer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the mistake, the teacher showed a clement response, offering guidance instead of criticism.
Mặc dù có lỗi, giáo viên đã thể hiện phản ứng khoan dung, đưa ra hướng dẫn thay vì chỉ trích.
Cây Từ Vựng
inclement
clement
clem



























