clement
cle
ˈklɛ
kle
ment
mənt
mēnt
cement

Định nghĩa và ý nghĩa của "clement"trong tiếng Anh

clement
01

nhân từ, khoan dung

gentle, kind, and lenient, often showing compassion and understanding 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
clementest
so sánh hơn
clementer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the mistake, the teacher showed a clement response, offering guidance instead of criticism. 

Mặc dù có lỗi, giáo viên đã thể hiện phản ứng khoan dung, đưa ra hướng dẫn thay vì chỉ trích.

02

ôn hòa, dịu nhẹ

pleasantly mild and temperate weather 
Các ví dụ
The clement weather made it perfect for a stroll in the park. 

Thời tiết ôn hòa là hoàn hảo cho một buổi đi dạo trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng