Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aforementioned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In the aforementioned example, we can see how supply chain disruptions impact production schedules.
Trong ví dụ đã đề cập ở trên, chúng ta có thể thấy cách gián đoạn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất.



























