Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aforementioned
Các ví dụ
The aforementioned policy outlines the company's stance on employee benefits and compensation.
Chính sách đã đề cập trước đó phác thảo lập trường của công ty về phúc lợi và đền bù nhân viên.



























