said
Pronunciation
/ˈsɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "said"trong tiếng Anh

01

đã nói, đã đề cập

previously mentioned or identified in conversation or text
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The said proposal was accepted by the committee.
Đề xuất được nói đến đã được ủy ban chấp nhận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng