affordable
Pronunciation
/əˈfɔrdəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affordable"trong tiếng Anh

affordable
01

phải chăng, có thể chi trả được

having a price that a person can pay without experiencing financial difficulties
affordable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affordable
so sánh hơn
more affordable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clothing store advertises affordable summer dresses under $ 20.
Cửa hàng quần áo quảng cáo những chiếc váy mùa hè phải chăng dưới 20 đô la.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng