Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affordable
01
phải chăng, có thể chi trả được
having a price that a person can pay without experiencing financial difficulties
Các ví dụ
The clothing store advertises affordable summer dresses under $ 20.
Cửa hàng quần áo quảng cáo những chiếc váy mùa hè phải chăng dưới 20 đô la.
Cây Từ Vựng
affordably
unaffordable
affordable
afford



























