affectation
a
ˌæ
ā
ffec
fɛk
fek
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
affection

Định nghĩa và ý nghĩa của "affectation"trong tiếng Anh

Affectation
01

sự giả tạo

an insincere and unnatural manner of speaking, behaving, or writing that is intended to impress 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
affectations
Các ví dụ
They quickly saw through the affectation of his elegant speech, recognizing it as an attempt to impress. 

Họ nhanh chóng nhìn thấu sự giả tạo trong bài phát biểu thanh lịch của anh ta, nhận ra đó là một nỗ lực gây ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng