cherished
che
ˈʧɛ
che
rished
rɪʃt
risht
/t‍ʃˈɛɹɪʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cherished"trong tiếng Anh

cherished
01

quý giá, yêu quý

deeply valued and held in high regard
Các ví dụ
Her cherished memories of childhood vacations always brought a smile to her face.
Những kỷ niệm đáng trân trọng về những kỳ nghỉ thời thơ ấu luôn mang lại nụ cười trên khuôn mặt cô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng