Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheerless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cheerless
so sánh hơn
more cheerless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cheerless landscape looked even more desolate under the gray sky.
Phong cảnh không vui vẻ trông càng hoang vắng hơn dưới bầu trời xám xịt.
Cây Từ Vựng
cheerlessly
cheerlessness
cheerless
cheer



























