cheerfully
cheer
ˈʧɪə
chie
fu
lly
li
li
tearfullyfearfully

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheerfully"trong tiếng Anh

cheerfully
01

vui vẻ, hân hoan

in a happy, optimistic, and lively manner 
cheerfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She greeted the guests cheerfully despite the long flight. 

Cô ấy chào đón các vị khách vui vẻ mặc dù chuyến bay dài.

1.1

vui vẻ, hân hoan

in a manner that brings about a pleasant, uplifting, or lively atmosphere 
Các ví dụ
The lobby was cheerfully lit with strings of fairy lights. 

Sảnh được chiếu sáng vui vẻ bằng những dây đèn cổ tích.

02

vui vẻ, sẵn lòng

willingly and without hesitation 
thân mật
Các ví dụ
He would cheerfully work overtime if it meant helping the team. 

Anh ấy sẽ vui vẻ làm thêm giờ nếu điều đó có nghĩa là giúp đỡ đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng