Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheerfully
01
vui vẻ, hân hoan
in a happy, optimistic, and lively manner
Các ví dụ
He cheerfully accepted the challenge, knowing it would n't be easy.
Anh ấy vui vẻ chấp nhận thử thách, biết rằng nó sẽ không dễ dàng.
1.1
vui vẻ, hân hoan
in a manner that brings about a pleasant, uplifting, or lively atmosphere
Các ví dụ
The classroom was cheerfully painted in pastel shades.
Lớp học được sơn một cách vui vẻ bằng các sắc màu pastel.
Các ví dụ
She 'd cheerfully give up her weekend to take care of the puppy.
Cô ấy sẽ vui vẻ từ bỏ ngày cuối tuần của mình để chăm sóc chú cún con.
Cây Từ Vựng
cheerfully
cheerful
cheer



























