Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charitable
01
từ thiện, hào phóng
willing to give money, time, or resources to help others, especially those less fortunate
Các ví dụ
They were charitable enough to sponsor a child's education abroad.
Họ đủ từ thiện để tài trợ cho việc học của một đứa trẻ ở nước ngoài.
02
từ thiện, nhân đức
connected to helping people who are poor, disadvantaged, or in distress
Các ví dụ
Their company donates a portion of profits to charitable causes around the world.
Công ty của họ quyên góp một phần lợi nhuận cho các mục đích từ thiện trên khắp thế giới.
03
khoan dung, nhân hậu
inclined to interpret others' actions with kindness rather than criticism
Các ví dụ
The teacher was charitable toward the student's late submission, knowing his family situation.
Giáo viên đã nhân từ với việc nộp bài muộn của học sinh, biết rõ hoàn cảnh gia đình của anh ta.
Cây Từ Vựng
charitableness
charitably
uncharitable
charitable
charity



























