charitable
cha
ˈʧæ
chā
ri
ri
ta
ble
bəl
bēl
chargeable

Định nghĩa và ý nghĩa của "charitable"trong tiếng Anh

charitable
01

từ thiện, hào phóng

willing to give money, time, or resources to help others, especially those less fortunate 
charitable definition and meaning
Các ví dụ
The woman was so charitable she gave away half her salary to local shelters. 

Người phụ nữ rất từ thiện đến mức cô ấy đã cho đi một nửa tiền lương của mình cho các nơi trú ẩn địa phương.

02

từ thiện, nhân đức

connected to helping people who are poor, disadvantaged, or in distress 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most charitable
so sánh hơn
more charitable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The foundation focuses on charitable efforts to support homeless youth. 

Tổ chức tập trung vào các nỗ lực từ thiện để hỗ trợ thanh thiếu niên vô gia cư.

03

khoan dung, nhân hậu

inclined to interpret others' actions with kindness rather than criticism 
Các ví dụ
She gave a charitable interpretation of his rude comment, assuming he was stressed. 

Cô ấy đã đưa ra một cách giải thích nhân ái về bình luận thô lỗ của anh ta, cho rằng anh ta đang bị căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng