Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Char
01
người giúp việc nữ, cô hầu
a woman employed to do housework
Dialect
British
Các ví dụ
The old manor relied on a loyal char for daily upkeep.
Tòa lâu đài cũ dựa vào một người giúp việc trung thành để duy trì hàng ngày.
02
cá hồi char, cá hồi nước ngọt
any of several small, trout-like freshwater fish of the genus Salvelinus, known for their cold-water habitats and often vibrant coloring
Các ví dụ
He caught a beautiful char with shimmering red fins.
Anh ấy bắt được một con cá hồi char đẹp với vây đỏ lấp lánh.
03
sự cháy thành than, cặn cháy
a scorched residue left after burning
Các ví dụ
The wood was reduced to char after hours of smoldering.
Gỗ đã bị biến thành than sau nhiều giờ âm ỉ cháy.
to char
01
cháy xém, nướng nhẹ
to lightly burn something, causing a change in color on its surface
Transitive: to char sth
Các ví dụ
The edges of the toast were charred after being left in the toaster too long.
Các cạnh của bánh mì nướng đã bị cháy sau khi để trong máy nướng bánh mì quá lâu.
02
thiêu thành than, đốt cháy
to burn something so much that it turns into charcoal or carbon
Transitive: to char sth
Các ví dụ
The intense forest fire charred the landscape, leaving a trail of destruction.
Vụ cháy rừng dữ dội đã thiêu rụi cảnh quan, để lại một vệt tàn phá.



























