challenging
cha
ˈʧæ
chā
llen
lən
lēn
ging
ʤɪng
jing
/t‍ʃˈælɪnd‍ʒˌɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "challenging"trong tiếng Anh

challenging
01

khó khăn, thử thách

difficult to accomplish, requiring skill or effort
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most challenging
so sánh hơn
more challenging
có thể phân cấp
Các ví dụ
Learning a new language can be challenging, especially mastering grammar and pronunciation.
Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn, đặc biệt là nắm vững ngữ pháp và phát âm.
02

kích thích, khiêu khích

intending to provoke thought or discussion
Các ví dụ
The article was challenging, sparking a lively debate.
Bài viết kích thích tư duy, khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng