Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
challenging
Các ví dụ
Learning a new language can be challenging, especially mastering grammar and pronunciation.
Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn, đặc biệt là nắm vững ngữ pháp và phát âm.
02
kích thích, khiêu khích
intending to provoke thought or discussion
Các ví dụ
The article was challenging, sparking a lively debate.
Bài viết kích thích tư duy, khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
Cây Từ Vựng
unchallenging
challenging
challenge



























