cave
cave
keɪv
keiv
British pronunciation
/keɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cave"trong tiếng Anh

01

hang động, động

a hole or chamber formed underground naturally by rocks gradually breaking down over time
Wiki
cave definition and meaning
example
Các ví dụ
Scientists study caves to understand geological processes and uncover clues about Earth's history.
Các nhà khoa học nghiên cứu hang động để hiểu các quá trình địa chất và khám phá manh mối về lịch sử Trái Đất.
01

khám phá hang động, thám hiểm hang động

to explore natural underground chambers and tunnels
02

đào, khoét

hollow out as if making a cave or opening
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store