Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
advancing
01
tiến bộ, đang phát triển
moving steadily toward growth, development, or a better state
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most advancing
so sánh hơn
more advancing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The advancing front line signaled progress in the campaign.
Tuyến đầu tiến lên báo hiệu sự tiến triển trong chiến dịch.
Cây Từ Vựng
advancing
advance



























