Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carbonara
01
sốt carbonara
an Italian sauce that is made with chopped bacon, grated parmesan cheese and eggs, served with pasta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
carbonaras
Các ví dụ
He grew up in an Italian household and learned how to make carbonara from his nonna.
Anh lớn lên trong một gia đình Ý và học cách làm carbonara từ bà nội của mình.
1.1
carbonara
a classic Italian pasta dish made with spaghetti or other pasta, eggs, cheese, pancetta or bacon, and black pepper



























