carbonara
car
ˌkɑ:
kaa
bo
na
ˈnɑ:
naa
ra
caracaragurdwaraferraraguevara

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbonara"trong tiếng Anh

Carbonara
01

sốt carbonara

an Italian sauce that is made with chopped bacon, grated parmesan cheese and eggs, served with pasta 
carbonara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
carbonaras
Các ví dụ
He grew up in an Italian household and learned how to make carbonara from his nonna. 

Anh lớn lên trong một gia đình Ý và học cách làm carbonara từ bà nội của mình.

1.1

carbonara

a classic Italian pasta dish made with spaghetti or other pasta, eggs, cheese, pancetta or bacon, and black pepper 
carbonara definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng