capricious
cap
ˈkəp
kēp
ri
ri
cious
ʃəs
shēs
capacious

Định nghĩa và ý nghĩa của "capricious"trong tiếng Anh

capricious
01

thất thường, hay thay đổi

(of a person) prone to unexpected and sudden changes of behavior, mood, or mind 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most capricious
so sánh hơn
more capricious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel's capricious protagonist kept readers on their toes, never sure of his next move. 

Nhân vật chính thất thường của cuốn tiểu thuyết luôn khiến độc giả phải đề phòng, không bao giờ chắc chắn về hành động tiếp theo của anh ta.

02

thất thường, hay thay đổi

having frequent and unpredictable changes 
Các ví dụ
Her capricious tastes in fashion made it difficult to buy her a gift. 

Sở thích thất thường của cô ấy trong thời trang khiến việc mua quà cho cô ấy trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng