Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capsid
Các ví dụ
The assembly of capsids is a highly regulated process during the viral life cycle.
Việc lắp ráp các vỏ capsid là một quá trình được điều chỉnh cao trong chu kỳ sống của virus.
02
bọ cánh cứng lá, côn trùng ăn lá
a small plant-feeding insect of the family Miridae, commonly known as a leaf bug
Các ví dụ
Farmers monitor crops for capsid infestations during the growing season.
Nông dân theo dõi cây trồng để phát hiện sự xâm nhiễm của capsid trong mùa sinh trưởng.



























